WinHSK

甲醛

HSK1n
0 · Lv.1
jiǎquán

formaldehyde (CH2O - thường dùng tiệt trùng dụng cụ, phòng)

formaldehyde 除 甲醛 remove formaldehyde [ 相关词条 ] 甲醛溶液 [名] formalin; formaldehyde solution; formol 甲醛水 [名] [化学] formalin

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 有机化合物,无色有毒气体,有刺激性臭味。用于制造塑料、染料和药物等。
义项 nHSK1

formaldehyde (CH2O - thường dùng tiệt trùng dụng cụ, phòng)

有机化合物,无色有毒气体,有刺激性臭味。用于制造塑料、染料和药物等。

免费例句

新房里的甲醛含量很高。

Xīn fáng lǐ de jiǎquán hánliàng hěn gāo.

HSK6

Nồng độ formaldehyde trong căn nhà mới rất cao.

The formaldehyde level in the new house is very high.

这款家具有甲醛超标。

Zhè kuǎn jiājù yǒu jiǎquán chāobiāo.

HSK6

Món đồ nội thất này có lượng formaldehyde vượt mức.

This piece of furniture has excessive formaldehyde.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50