拼
甲醛溶液
HSK7-9n 0 · Lv.1
jiǎquánróngyè
dung dịch formalin
漢越
字解构
Phân tích chữ甲jiǎHSK5A; điểm A; hạng A; hạng nhất; bậc nhất醛quánHSK7-9An-hê-rít溶róngHSK7-9hoà tan; tan液yèHSK6chất lỏng; dịch thể; nước
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分