WinHSK

申诉

HSK7-9v
0 · Lv.1
shēnsù

khiếu nại; kháng cáo

漢越 thân tố

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 国家机关工作人员和政党、团体成员等对所受处分不服时,向原机关或上级机关提出自己的意见
  2. 诉讼当事人或其他公民对已发生效力的判决或裁定不服时,依法向法院提出重新处理的要求
义项 vHSK7-9

khiếu nại; kháng cáo

国家机关工作人员和政党、团体成员等对所受处分不服时,向原机关或上级机关提出自己的意见

免费例句

被误判后,他立即申诉。

Bèi wùpàn hòu, tā lìjí shēnsù.

HSK5

Sau khi bị xử oan, anh ấy lập tức kháng cáo.

After being wrongly judged, he immediately appealed.

律师准备了申诉材料。

Lǜshī zhǔnbèi le shēnsù cáiliào.

HSK6

Luật sư đã chuẩn bị tài liệu kháng cáo.

The lawyer prepared the appeal materials.

义项 vHSK7-9

khiếu nại; kiến nghị

诉讼当事人或其他公民对已发生效力的判决或裁定不服时,依法向法院提出重新处理的要求

免费例句

他了解申诉的具体流程。

Tā liǎojiě shēnsù de jùtǐ liúchéng.

HSK5

Anh ấy hiểu rõ quy trình khiếu nại cụ thể.

He understands the specific process of appeal.

他已向上级申诉此事。

tā yǐ xiàng shàngjí shēnsù cǐ shì.

HSK6

Anh ấy đã kiến nghị chuyện này lên cấp trên.

He has appealed this matter to his superiors.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50