拼
电台
HSK7-9n 0 · Lv.1
diàntái
đài; điện đài; điện đài vô tuyến
broadcasting/radio station
漢越 điện đài
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 无线电台的通称
- 指广播电台
等级
义项 ①n≈HSK7-9
đài; điện đài; điện đài vô tuyến
无线电台的通称
免费例句
我正在调整收音机的音量。
Wǒ zhèngzài tiáozhěng shōuyīnjī de yīnliàng.
≈HSK4
Tôi đang điều chỉnh âm lượng của đài.
I am adjusting the volume of the radio.
电台今天没有播放广告。
Diàntái jīntiān méiyǒu bōfàng guǎnggào.
≈HSK4
Hôm nay đài không phát quảng cáo.
The radio station didn't broadcast any ads today.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
đài phát thanh; đài truyền hình
指广播电台
免费例句
他在电台工作已经五年了。
Tā zài diàntái gōngzuò yǐjīng wǔ nián le.
≈HSK4
Anh ấy đã làm việc tại đài phát thanh 5 năm rồi.
He has worked at the radio station for five years.
我喜欢在电台听音乐节目。
Wǒ xǐhuān zài diàntái tīng yīnyuè jiémù.
≈HSK4
Tôi thích nghe chương trình âm nhạc trên đài phát thanh.
I like listening to music programs on the radio.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分