WinHSK

电器

HSK5n
0 · Lv.1
diànqì

đồ điện; thiết bị điện

domestic/household appliances [ 相关词条 ] 电器工业 [名] electronics industry 电器商店 [名] electric appliances shop/store

漢越 điện khí

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 电路上的负载以及用来控制; 调节或保护电路; 电机等的设备; 如扬声器; 开关; 变阻器; 熔断器等
  2. 指家用电器; 如电视机; 录音机; 电冰箱; 洗衣机等
义项 nHSK5

đồ điện; thiết bị điện

电路上的负载以及用来控制; 调节或保护电路; 电机等的设备; 如扬声器; 开关; 变阻器; 熔断器等

免费例句

你会修电器吗?

Nǐ huì xiū diànqì ma?

HSK4

Bạn có biết sửa đồ điện không?

Can you repair electrical appliances?

我家有很多电器。

Wǒ jiā yǒu hěn duō diànqì.

HSK4

Nhà tôi có nhiều thiết bị điện.

My home has many electrical appliances.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

đồ điện gia dụng; thiết bị điện gia dụng

指家用电器; 如电视机; 录音机; 电冰箱; 洗衣机等

免费例句

家用电器很方便。

Jiāyòng diànqì hěn fāngbiàn.

HSK4

Thiết bị điện gia dụng rất tiện lợi.

Household appliances are very convenient.

市场上有很多家用电器。

Shìchǎng shàng yǒu hěnduō jiāyòng diànqì.

HSK4

Trên thị trường có rất nhiều thiết bị điện gia dụng.

There are many household appliances on the market.