WinHSK

电器

HSK5n
0 · Lv.1
diànqì

đồ điện; thiết bị điện

domestic/household appliances [ 相关词条 ] 电器工业 [名] electronics industry 电器商店 [名] electric appliances shop/store

漢越 điện khí

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.