拼
家用电器
HSK7-9n 0 · Lv.1
jiāyòngdiànqì
đồ điện gia dụng; thiết bị điện gia dụng
漢越
字解构
Phân tích chữ家jiāHSK1nhà, gia đình, gia, chuyên gia用yòngHSK3dùng; sử dụng电diànHSK1điện器qìHSK5đồ dùng; dụng cụ; thiết bị
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分