WinHSK

电汇

HSK5n, v
0 · Lv.1
diànhuì

chuyển tiền; điện chuyển tiền; thanh toán T/T; chuyển tiền bằng điện báo

telegraphic transfer (TT); cable transfer; telegraphic money/transfer; remittance by telegram 电汇 付款 pay by T/T [ 相关词条 ] 电汇单 [名] telegraphic money order (TMO) 电汇汇率 [名] telegraphic transfer rate; cable rate; T/T rate

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他会在今天电汇全款。

Tā huì zài jīntiān diànhuì quánkuǎn.

HSK6

Anh ấy sẽ chuyển toàn bộ tiền trong hôm nay.

He will wire the full amount today.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50