WinHSK

电汇

HSK5n, v
0 · Lv.1
diànhuì

chuyển tiền; điện chuyển tiền; thanh toán T/T; chuyển tiền bằng điện báo

telegraphic transfer (TT); cable transfer; telegraphic money/transfer; remittance by telegram 电汇 付款 pay by T/T [ 相关词条 ] 电汇单 [名] telegraphic money order (TMO) 电汇汇率 [名] telegraphic transfer rate; cable rate; T/T rate

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50