WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
电视
HSK1
n
0 · Lv.1
diànshì
ti-vi
inch colour television 电视 屏幕 TV screen; telescreen
漢越 điện thị
字解构
Phân tích chữ
电
diàn
HSK1
điện
视
shì
HSK1
nhìn; (电视 = ti vi)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
上电视
shàng diàn shì
HSK1
lên tivi; xuất hiện trên truyền hình
电视剧
diànshìjù
HSK4
kịch truyền hình; phim truyền hình
电视厅
diàn shì tīng
HSK4
phòng TV; phòng xem TV
电视台
diànshìtái
HSK5
nhà đài; đài truyền hình
电视塔
diàn shì tǎ
HSK6
tháp truyền hình
电视机
diànshìjī
HSK1
TV; ti vi; máy thu hình; máy truyền hình
电视片
diàn shì piàn
HSK3
phim truyền hình; phóng sự truyền hình
电视秀
diàn shì xiù
HSK4
chương trình truyền hình
电视迷
diàn shì mí
HSK4
Người mê truyền hình; người mê phim truyền hình; người yêu thích xem tivi
看电视
kàn diàn shì
HSK1
xem tivi; xem vô tuyến
查词
复习
真题
工具
我的