拼
电视
HSK1n 0 · Lv.1
diànshì
ti-vi
inch colour television 电视 屏幕 TV screen; telescreen
漢越 điện thị
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用上述装置传送的影像
- 一种通过电信号把实物的图像和声音等再现出来的装置。
等级
义项 ①n≈HSK1
义项 ②n≈HSK1
truyền hình
免费例句
他昨天上电视讲话了。
Tā zuótiān shàng diànshì jiǎnghuà le.
≈HSK2
Hôm qua anh ấy lên truyền hình phát biểu.
He spoke on TV yesterday.
这是我们的电视塔。
Zhè shì wǒmen de diànshì tǎ.
≈HSK2
Đây là tháp truyền hình của chúng tôi.
This is our TV tower.
这是我们的电视塔。
Zhè shì wǒmen de diànshìtǎ.
≈HSK3
Đây là tháp truyền hình của chúng tôi.
This is our TV tower.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分