拼
画饼
HSK4n 0 · Lv.1
huàbǐng
bánh vẽ; lời hứa suông
drawn cake—pie in the sky; soap bubble [ 相关词条 ] 画饼充饥 draw cakes to allay hunger; feed on illusions
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
不要相信他的画饼。
Bù yào xiāngxìn tā de huàbǐng.
≈HSK6
Đừng tin vào những lời hứa suông của anh ta.
Don't believe his empty promises.
老板只会给员工画饼。
Lǎobǎn zhǐ huì gěi yuángōng huàbǐng.
≈HSK6
Sếp chỉ biết vẽ viễn cảnh cho nhân viên.
The boss only knows how to make empty promises to employees.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分