拼
画饼充饥
HSK6idioms 0 · Lv.1
huàbǐngchōngjī
ăn bánh vẽ cho đỡ đói lòng; đói ăn bánh vẽ (ví với tự an ủi bằng ảo tưởng.)
漢越
字解构
Phân tích chữ画huàHSK2vẽ; hoạ饼bǐngHSK4bánh; cái bánh充chōngHSK5chứa đầy; đổ đầy; rót đầy; lấp đầy; nhét đầy; nạp饥jīHSK6đói
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分