拼
界限
HSK7-9n 0 · Lv.1
jièxiàn
ranh giới; giới hạn; phạm vi
漢越 giới hạn
例句
Câu ví dụ免费例句
我们应该尊重界限。
Wǒmen yīnggāi zūnzhòng jièxiàn.
≈HSK5
Chúng ta nên tôn trọng ranh giới.
We should respect boundaries.
人与人之间的界限要清楚。
Rén yǔ rén zhījiān de jièxiàn yào qīngchu.
≈HSK5
Ranh giới giữa người với người phải rõ ràng.
The boundaries between people must be clear.
他知道自己的界限。
Tā zhīdào zìjǐ de jièxiàn.
≈HSK5
Anh ấy biết giới hạn của mình.
He knows his limits.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分