拼
界限
HSK7-9n 0 · Lv.1
jièxiàn
ranh giới; giới hạn; phạm vi
漢越 giới hạn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不同事物之间的分界
- 尽头处; 限度
等级
义项 ①n≈HSK7-9
ranh giới; giới hạn; phạm vi
不同事物之间的分界
免费例句
我们应该尊重界限。
Wǒmen yīnggāi zūnzhòng jièxiàn.
≈HSK5
Chúng ta nên tôn trọng ranh giới.
We should respect boundaries.
人与人之间的界限要清楚。
Rén yǔ rén zhījiān de jièxiàn yào qīngchu.
≈HSK5
Ranh giới giữa người với người phải rõ ràng.
The boundaries between people must be clear.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
giới hạn; hạn độ
尽头处; 限度
免费例句
他知道自己的界限。
Tā zhīdào zìjǐ de jièxiàn.
≈HSK5
Anh ấy biết giới hạn của mình.
He knows his limits.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分