拼
疆界
HSK7-9n 0 · Lv.1
jiāngjiè
biên giới; biên cương; biên thuỳ
boundary; border 扩大 疆界 expand the boundary 划定 疆界 delimit/draw a border; designate/establish/fix a boundary
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分