拼
疏散
HSK7-9adj, v 0 · Lv.1
shūsàn
rời rạc; lưa thưa; thưa thớt
漢越 sơ tán
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 疏落
- 把密集的人或东西散开;分散
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
rời rạc; lưa thưa; thưa thớt
疏落
免费例句
警察在疏散人群。
Jǐngchá zài shūsàn rénqún.
≈HSK5
Cảnh sát đang sơ tán đám đông.
The police are evacuating the crowd.
人群疏散了。
Rénqún shūsàn le.
≈HSK6
Đám đông đã được sơ tán.
The crowd was evacuated.
义项 ②v≈HSK7-9
sơ tán; giải tán; phân tán
把密集的人或东西散开;分散
免费例句
人群疏散了。
Rénqún shūsàn le.
≈HSK6
Đám đông đã giải tán.
The crowd dispersed.
发生火灾后,大家疏散。
Fāshēng huǒzāi hòu, dàjiā shūsàn.
≈HSK6
Sau khi xảy ra cháy, mọi người sơ tán.
After the fire broke out, everyone evacuated.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分