拼
疏散通道
HSK7-9n 0 · Lv.1
shūsàntōngdào
lối thoát nạn phòng hờ; lối thoát ra ngoài; lối thoát cấp cứu; lối thoát nạn
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
lối thoát nạn phòng hờ; lối thoát ra ngoài; lối thoát cấp cứu; lối thoát nạn