拼
疏通
HSK7-9v 0 · Lv.1
shūtōng
khơi thông; khai thông
漢越 sơ thông
例句
Câu ví dụ免费例句
我们得疏通排水管道。
Wǒmen děi shūtōng páishuǐ guǎndào.
≈HSK6
Chúng tôi phải thông tắc đường ống thoát nước.
We need to unclog the drainage pipes.
洪水是无法堵截的,只有靠疏通的办法才能从根本上解决问题。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分