拼
疗养
HSK7-9v 0 · Lv.1
liáoyǎng
an dưỡng; dưỡng bệnh; điều dưỡng; chữa điều trị
take a rest cure; take a cure in a sanatorium 疗养 几个月 have a rest cure of several months [ 相关词条 ] 疗养所 [名] sanatorium 疗养院 [名] sanatorium; nursing/rest home; convalescent hospital/home
漢越 liệu dưỡng
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分