WinHSK

疗养

HSK7-9v
0 · Lv.1
liáoyǎng

an dưỡng; dưỡng bệnh; điều dưỡng; chữa điều trị

take a rest cure; take a cure in a sanatorium 疗养 几个月 have a rest cure of several months [ 相关词条 ] 疗养所 [名] sanatorium 疗养院 [名] sanatorium; nursing/rest home; convalescent hospital/home

漢越 liệu dưỡng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 患有慢性病或身体衰弱的人, 在特设的医疗机构进行以休养为主的治疗
义项 vHSK7-9

an dưỡng; dưỡng bệnh; điều dưỡng; chữa điều trị

患有慢性病或身体衰弱的人, 在特设的医疗机构进行以休养为主的治疗

免费例句

他在海边疗养了半年。

Tā zài hǎibiān liáoyǎng le bàn nián.

HSK5

Anh ấy ở biển an dưỡng nửa năm trời.

He spent half a year recuperating by the seaside.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50