WinHSK

疱疹

HSK1n
0 · Lv.1
pàozhěn

mụn nước (bệnh đậu mùa, thuỷ đậu)

herpes [ 相关词条 ] 疱疹病毒 [名] herpes virus 疱疹净 [名] [医药] idoxuridine 疱疹性脑炎 [名] [医学] herpetic encephalitis 疱疹性咽峡炎 [名] [医学] herpangina 疱疹样皮炎 [名] [医学] dermatitis herpetiformis

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

里奥左臂的带状疱疹让他疼痛不已。

Lǐ'ào zuǒ bì de dàizhuàng pàozhěn ràng tā téngtòng bù yǐ.

HSK6

Leo bị zona ở cánh tay trái khiến anh ấy đau đớn không chịu nổi.

The shingles on Leo's left arm caused him excruciating pain.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50