WinHSK

疲累

HSK6adj
0 · Lv.1
lèi

mệt mỏi cực độ; kiệt sức

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

看他疲累的样子,好像生病了。

Kàn tā pílèi de yàngzi, hǎoxiàng shēngbìng le.

HSK6

Trông bộ dạng kiệt sức của anh ấy, có vẻ như bị bệnh rồi.

Looking at his tired appearance, it seems like he is sick.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan