WinHSK

疲累

HSK6adj
0 · Lv.1
lèi

mệt mỏi cực độ; kiệt sức

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 疲乏劳累,很累
  2. 身心劳苦
  3. 因体力或脑力消耗过多而需要休息
义项 adjHSK6

mệt mỏi cực độ; kiệt sức

疲乏劳累,很累

免费例句

看他疲累的样子,好像生病了。

Kàn tā pílèi de yàngzi, hǎoxiàng shēngbìng le.

HSK6

Trông bộ dạng kiệt sức của anh ấy, có vẻ như bị bệnh rồi.

Looking at his tired appearance, it seems like he is sick.

义项 adjHSK6

nhọc

身心劳苦

义项 adjHSK6

nhọc mệt

因体力或脑力消耗过多而需要休息

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan