拼
痘疤
HSK1n 0 · Lv.1
dòubā
nốt đậu; mụn cóc; sẹo mụn
漢越
字解构
Phân tích chữ痘dòuHSK1nốt đậu; rỗ hoa, mụn疤bāHSK7-9sẹo; thẹo; vết sẹo; vết thương lòng; nỗi đau khổ (về tinh thần)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nốt đậu; mụn cóc; sẹo mụn
认识每个字,再去看它们组成的词 →