WinHSK

瘤胃

HSK7-9n
0 · Lv.1
liúwèi

dạ cỏ (của động vật nhai lại)

rumen [ 相关词条 ] 瘤胃臌胀 [名] [兽医] bloat

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan