WinHSK

瘤胃

HSK7-9n
0 · Lv.1
liúwèi

dạ cỏ (của động vật nhai lại)

rumen [ 相关词条 ] 瘤胃臌胀 [名] [兽医] bloat

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 反刍动物的胃的第一部分,内壁有很多瘤状突起食物先在瘤胃里消化,再入蜂巢胃
义项 nHSK7-9

dạ cỏ (của động vật nhai lại)

反刍动物的胃的第一部分,内壁有很多瘤状突起食物先在瘤胃里消化,再入蜂巢胃

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan