拼
癖好
HSK1n 0 · Lv.1
pǐhào
sở thích; niềm đam mê
漢越
字解构
Phân tích chữ癖pǐHSK1tật; thói; nghiện; thị hiếu; thói quen; sự ham thích好hǎo多音HSK1tốt, lành, ổn, quá, rất, được, xong, hay, lắm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分