拼
登机
HSK4v 0 · Lv.1
dēngjī
lên máy bay
漢越 đăng cơ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 乘客登上飞机的过程
等级
义项 ①v≈HSK4
lên máy bay
乘客登上飞机的过程
免费例句
马上就要到登机时间了。
mǎshàng jiù yào dào dēngjī shíjiān le.
≈HSK4
Sắp đến giờ lên máy bay rồi.
It's almost time to board the plane.
各位旅客,由北京飞往东京的CA925次航班已经开始登机了,请您拿好登机牌,到B3口准备登机。
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分