拼
登机口
HSK4n 0 · Lv.1
dēngjīkǒu
cửa lên máy bay; cổng lên máy bay
漢越
字解构
Phân tích chữ登dēngHSK4trèo; leo; lên; bước lên; đi lên机jīHSK1máy, máy móc口kǒuHSK1miệng, mồm, khẩu vị, vị giác, thị hiếu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分