拼
登记
HSK5v 0 · Lv.1
dēngjì
đăng ký; vào sổ; ghi tên; khai; check - in; trước bạ; đăng bạ; đăng lục
漢越 đăng ký
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đăng ký; vào sổ; ghi tên; khai; check - in; trước bạ; đăng bạ; đăng lục