WinHSK

白喉

HSK7-9n
0 · Lv.1
báihóu

bệnh bạch hầu; bạch hầu

diphtheria [ 相关词条 ] 白喉毒素 [名] diphtheria toxin

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

白喉是一种严重的传染病。

Báihóu shì yī zhǒng yánzhòng de chuánrǎn bìng.

HSK6

Bạch hầu là một căn bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng.

Diphtheria is a serious infectious disease.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan