WinHSK

白喉

HSK7-9n
0 · Lv.1
báihóu

bệnh bạch hầu; bạch hầu

diphtheria [ 相关词条 ] 白喉毒素 [名] diphtheria toxin

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 传染病,病原体是白喉杆菌多在秋冬季流行,小儿最容易感染患者有全身中毒症状,咽部有灰白色膜,不易剥离,有的声音嘶哑常引起心肌发炎和瘫痪
  2. 白喉;由细菌引起的疾病,通常影响喉咙和扁桃体,可能导致喉咙炎、发热和呼吸困难。
义项 nHSK7-9

bệnh bạch hầu; bạch hầu

传染病,病原体是白喉杆菌多在秋冬季流行,小儿最容易感染患者有全身中毒症状,咽部有灰白色膜,不易剥离,有的声音嘶哑常引起心肌发炎和瘫痪

免费例句

白喉是一种严重的传染病。

Báihóu shì yī zhǒng yánzhòng de chuánrǎn bìng.

HSK6

Bạch hầu là một căn bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng.

Diphtheria is a serious infectious disease.

义项 nHSK7-9

bệnh yết hầu; Bạch hầu; Bệnh do vi khuẩn gây ra, thường ảnh hưởng đến họng và amidan, có thể gây ra viêm họng, sốt và khó thở.

白喉;由细菌引起的疾病,通常影响喉咙和扁桃体,可能导致喉咙炎、发热和呼吸困难。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan