WinHSK

白菜

HSK3n
0 · Lv.1
báicài

cải bao; cải thảo

Chinese leaves; Chinese cabbage; Napa cabbage 大 白菜 Chinese cabbage

漢越 bạch thái

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.