WinHSK

白菜

HSK3n
0 · Lv.1
báicài

cải bao; cải thảo

Chinese leaves; Chinese cabbage; Napa cabbage 大 白菜 Chinese cabbage

漢越 bạch thái

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 大白菜
  2. 一年或二年生草本植物,植株矮小,叶大,浅绿或深绿色
义项 nHSK3

cải bao; cải thảo

大白菜

免费例句

你喜欢吃大白菜吗?

Nǐ xǐhuān chī dàbáicài ma?

HSK3

Bạn thích ăn cải thảo không?

Do you like eating Chinese cabbage?

妈妈用大白菜做了泡菜。

Māma yòng dàbáicài zuò le pàocài.

HSK3

Mẹ dùng cải thảo làm kim chi.

Mom made kimchi with Chinese cabbage.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK3

cải (cây thân thảo sống một năm hoặc hai năm, cây nhỏ, lá lớn, màu xanh nhạt hoặc xanh đậm)

一年或二年生草本植物,植株矮小,叶大,浅绿或深绿色

免费例句

白菜可以用来做很多菜。

Báicài kěyǐ yòng lái zuò hěn duō cài.

HSK3

Cải thảo có thể dùng để làm nhiều món ăn.

Cabbage can be used to make many dishes.

这种白菜长得很快。

Zhè zhǒng báicài zhǎng de hěn kuài.

HSK3

Loại cải này phát triển rất nhanh.

This type of cabbage grows very fast.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。