WinHSK

百倍

HSK4numb, n
0 · Lv.1
bǎibèi

gấp trăm lần; hết mình; hết sức

hundredfold; extremely 参见:身价 百倍 精神 百倍 in renewed high spirits 百倍 偿还 repay a hundredfold

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.