拼
百倍
HSK4numb, n 0 · Lv.1
bǎibèi
gấp trăm lần; hết mình; hết sức
hundredfold; extremely 参见:身价 百倍 精神 百倍 in renewed high spirits 百倍 偿还 repay a hundredfold
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容数量多或程度深(多用于抽象事物)
等级
义项 ①numb, n≈HSK4
gấp trăm lần; hết mình; hết sức
形容数量多或程度深(多用于抽象事物)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分