WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
的确
HSK5
adv
0 · Lv.1
díquè
đích xác; đích thực; quả thực; quả là; quả thật
漢越 đích xác
字解构
Phân tích chữ
的
de
HSK1
của, chân thực, đích thực, quả thực
确
què
HSK4
đúng đắn; chính xác
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
的确凉
dí què liáng
HSK5
sợi tổng hợp
的确良
dí què liáng
HSK5
sợi tổng hợp
的确如此
dí què rú cǐ
HSK5
thực sự là như vậy; thực sự quá
查词
复习
真题
工具
我的