拼
皮囊
HSK7-9n 0 · Lv.1
pínáng
bị thịt; thể xác; vẻ bề ngoài (ví với thân thể con người, mang ý mỉa mai)
human body
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 皮袋,比喻人的身体 (贬义)
等级
义项 ①n≈HSK7-9
bị thịt; thể xác; vẻ bề ngoài (ví với thân thể con người, mang ý mỉa mai)
皮袋,比喻人的身体 (贬义)
免费例句
她只有一副好看的皮囊。
tā zhǐyǒu yī fù hǎokàn de pínáng.
≈HSK6
Cô ta chỉ có vẻ bề ngoài xinh đẹp.
She only has a pretty face.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分