拼
臭皮囊
HSK7-9n 0 · Lv.1
chòupínáng
thân xác thối tha; bao da thối; ổ vi trùng (thuật ngữ của đạo Phật chỉ cơ thể con người)
vile skin-bag—human body; mortal flesh
漢越
字解构
Phân tích chữ臭chòu多音HSK5hôi; khó ngửi; thối; khắm; ôi (mùi) / thối tha; xấu xa; ghê tởm; đáng ghét皮píHSK4da; vỏ囊nángHSK7-9cái túi; túi; bị
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分