拼
盆地
HSK7-9n 0 · Lv.1
péndì
thung lũng; lòng chảo; bồn địa; chỗ trũng; vũng trũng
basin 准噶尔 盆地 Junggar Basin 柴达木 盆地 Qaidam Basin 盆地 土壤 basin soil 盆地 平原 basin plain
漢越 bồn địa
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 陆地上四周高;中间低平的盆状地形;如四川盆地
等级
义项 ①n≈HSK7-9
thung lũng; lòng chảo; bồn địa; chỗ trũng; vũng trũng
陆地上四周高;中间低平的盆状地形;如四川盆地
免费例句
他们在盆地里露营。
tāmen zài péndì lùyíng.
≈HSK5
Họ cắm trại trong thung lũng.
They camped in the basin.
这个盆地气候温和。
zhège péndì qìhòu wēnhé.
≈HSK5
Thung lũng này có khí hậu ôn hòa.
This basin has a mild climate.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分