拼
盆地
HSK7-9n 0 · Lv.1
péndì
thung lũng; lòng chảo; bồn địa; chỗ trũng; vũng trũng
basin 准噶尔 盆地 Junggar Basin 柴达木 盆地 Qaidam Basin 盆地 土壤 basin soil 盆地 平原 basin plain
漢越 bồn địa
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分