拼
盆地
HSK7-9n 0 · Lv.1
péndì
thung lũng; lòng chảo; bồn địa; chỗ trũng; vũng trũng
basin 准噶尔 盆地 Junggar Basin 柴达木 盆地 Qaidam Basin 盆地 土壤 basin soil 盆地 平原 basin plain
漢越 bồn địa
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thung lũng; lòng chảo; bồn địa; chỗ trũng; vũng trũng
basin 准噶尔 盆地 Junggar Basin 柴达木 盆地 Qaidam Basin 盆地 土壤 basin soil 盆地 平原 basin plain