WinHSK

盈盈

HSK7-9adj
0 · Lv.1
yíngyíng

trong suốt; trong vắt; trong trẻo

graceful; lissom; lithe 盈盈 起舞 dance gracefully

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50