WinHSK

盈盈

HSK7-9adj
0 · Lv.1
yíngyíng

trong suốt; trong vắt; trong trẻo

graceful; lissom; lithe 盈盈 起舞 dance gracefully

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

荷叶上露珠盈盈。

Hé yè shàng lùzhū yíngyíng.

HSK6

Những giọt sương long lanh trên lá sen.

Dewdrops glisten on the lotus leaves.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50