WinHSK

盈盈

HSK7-9adj
0 · Lv.1
yíngyíng

trong suốt; trong vắt; trong trẻo

graceful; lissom; lithe 盈盈 起舞 dance gracefully

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容清澈
  2. 形容仪态美好
  3. 形容情绪、气氛等充分流露
  4. 形容动作轻盈
义项 adjHSK7-9

trong suốt; trong vắt; trong trẻo

形容清澈

免费例句

荷叶上露珠盈盈。

Hé yè shàng lùzhū yíngyíng.

HSK6

Những giọt sương long lanh trên lá sen.

Dewdrops glisten on the lotus leaves.

义项 adjHSK7-9

dáng đẹp

形容仪态美好

义项 adjHSK7-9

tràn đầy; tràn trụa

形容情绪、气氛等充分流露

义项 adjHSK7-9

dịu dàng; nhẹ nhàng; uyển chuyển

形容动作轻盈

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50