WinHSK

监禁

HSK6v
0 · Lv.1
jiānjìn

giam cầm; giam giữ; bỏ tù; cầm tù; giam cấm; bắt giam; giam; tù giam

漢越 giam cấm

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50