拼
监管
HSK7-9v 0 · Lv.1
jiānguǎn
quản giáo; giám sát
supervise; keep watch on 监管 犯人 supervise and control prisoners [ 相关词条 ] 监管人 [名] superintendent
漢越 giám quản
字解构
Phân tích chữ监jiānHSK6giám sát; theo dõi; giám thị; trông coi管guǎnHSK4coi; quản lý; cai quản; phụ trách; trông coi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分