WinHSK

盖茨

HSK1n
0 · Lv.1
gài

Gates (Tên riêng)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 可能指比尔·盖茨。
义项 nHSK1

Gates (Tên riêng)

可能指比尔·盖茨。

免费例句

盖茨来大学演讲。

Gàicí lái dàxué yǎnjiǎng.

HSK4

Gates đã có một bài phát biểu tại trường đại học.

Gates came to give a speech at the university.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50