拼
盗匪
HSK7-9n 0 · Lv.1
dàofěi
bọn trộm cướp; bọn trộm cắp; kẻ cướp; giặc cướp; tặc phỉ; khấu
bandits; robbers; brigands
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bọn trộm cướp; bọn trộm cắp; kẻ cướp; giặc cướp; tặc phỉ; khấu
bandits; robbers; brigands
认识每个字,再去看它们组成的词 →